Translation

English
English Vietnamese
Username Tên đăng nhập
The username that will be used for authentication. Tên người dùng sẽ được sử dụng để xác thực.
Password Mật khẩu
The password used for authentication. Mật khẩu được sử dụng để xác thực.
Enable Password Bật mật khẩu
Your Enable Password, if required. Mật khẩu cho phép của bạn, nếu cần.
Enable Device Kích hoạt thiết bị
Uncheck this box to disabled this device from being backed up. Bỏ chọn hộp này để vô hiệu hóa thiết bị này khỏi bị sao lưu.
Description Mô tả
Name of this device (will be used for config saving and SVN if no hostname is present in config). Tên của thiết bị này (sẽ được sử dụng để lưu cấu hình và SVN nếu không có tên máy chủ nào trong cấu hình).
IP Address Địa chỉ IP
This is the IP Address used to communicate with the device. Đây là Địa chỉ IP được sử dụng để liên lạc với thiết bị.
Directory Danh mục
This is the relative directory structure used to store the configs. Đây là cấu trúc thư mục tương đối được sử dụng để lưu trữ các cấu hình.
Schedule Lịch trình
How often to Backup this device. Tần suất sao lưu thiết bị này.
Device Type Loại thiết bị
Choose the type of device that the router is. Chọn loại thiết bị mà bộ định tuyến.
Auto-Detect Tự động phát hiện
Connection Type Kiểu kết nối
This is the type of connection used to communicate with the device. Đây là Địa chỉ IP được sử dụng để liên lạc với thiết bị.
Authentication Account Tài khoản xác thực
Choose an account to use to Login to the router Chọn một tài khoản để sử dụng để Đăng nhập vào bộ định tuyến
None Không
Default timeout Thời gian chờ mặc định
Default time to wait in seconds for a response Thời gian mặc định để đợi trong vài giây cho một lần hồi sinh
Default sleep time Thời gian ngủ mặc định
Default time to sleep in microseconds (1/1,000,000th of a second) Thời gian mặc định để ngủ tính bằng micro giây (1 / 1.000.000 giây)
Assume elevated Giả sử tăng
Check this box to assume this device is always elevated Bỏ chọn hộp này để vô hiệu hóa thiết bị này khỏi bị sao lưu.
Name of this device type. Tên của loại thiết bị này.

Loading…

No matching activity found.

Browse all component changes

Glossary

English Vietnamese
No related strings found in the glossary.

String information

Source string location
include/arrays.php:194
String age
3 years ago
Source string age
3 years ago
Translation file
locales/po/vi-VN.po, string 62